Kaori Dict

Ái

dark · not clear

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
17
Cấp JLPT
N2
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 72
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
ai4
Tiếng Hàn

dark · not clear

Từ chứa chữ này · dễ trước

あいまいaimaiÁI MUỘI

mơ hồ

N2
あいまいさaimaisa

enambiguity

あいまいもこaimaimokoÁI MUỘI MÔ HỒ

enobscure; vague; ambiguous

あいまいけんさくaimaikensaku

enfuzzy reference; ambiguous search; ambiguous retrieval

あいまいせいぎょaimaiseigyo

enfuzzy control

あいまいどaimaido

enequivocation

あいまいりろんaimairiron

enfuzzy theory

あいまいりょうaimairyou

enequivocation

あいまいろんりaimaironri

enfuzzy logic

あいまいせいaimaisei

enambiguity; fuzziness

あいあいaiai

endim; faint; unclear

あいまいアクセントaimaiakusento

enAimai accent, used in parts of Kanto

あいまいやどaimaiyadoÁI MUỘI TÚC

enbrothel fronting as a tea house, inn, restaurant, etc.

あいまいやaimaiyaÁI MUỘI ỐC

enbrothel fronting as a tea house, inn, restaurant, etc.

あいまいぢゃやaimaijayaÁI MUỘI TRÀ ỐC

enbrothel fronting as a tea house, inn, restaurant, etc.

あいまいせいかいしょうaimaiseikaishouÁI MUỘI TÍNH GIẢI TIÊU

endisambiguation

あいまいさかいひaimaisakaihi

endisambiguation (of a Wikipedia page, etc.); ambiguity aversion

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

曖 (Ái) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict