字義Nghĩa
mờ, tối, mơ hồ, không rõ ràngmáy dịch
àiÁI
- 1.(ánh sáng ban ngày) mờ tối
- 2.không rõ ràng
- 3.bí mật
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 日 (nhật) chỉ nghĩa, 愛 [ài] chỉ âm.
暉 — nắng
mờ, tối, mơ hồ, không rõ ràngmáy dịch
àiÁI
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 日 (nhật) chỉ nghĩa, 愛 [ài] chỉ âm.
暉 — nắng