學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mờmáy dịch

àiÁI

  1. 1.(ánh sáng ban ngày) mờ tối
  2. 2.không rõ ràng
  3. 3.bí mật
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

暧〈形〉 (形声。从日,爱声。本义昏暗不明的样子) 同本义 时暧曃其莽兮,召玄武而奔属。--《楚辞·远游》 暧暧远人村,依依墟里烟。--晋·陶渊明《归园田居》。 又如暧然(昏暗不明的样子);暧暧(昏暗不明的样子) 暧(曖)ài ⒈昏暗。形容天色昏暗天~~。阴~。 ⒉[暧昧] ①含糊态度~昧。 ②不光明正当关系~昧。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhật) chỉ nghĩa, [ài] chỉ âm.

nắng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 暧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict