學華語Kaori Dict

曖昧

giản thể: 暧昧

àimèi

ㄞˋ ㄇㄟˋ

ÁI MUỘI

TOCFL 6
  1. 1.mơ hồ
  2. 2.không rõ ràng
  3. 3.lập lờ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đáng ngờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們的關系有些曖昧。

    tāmen de guānxi yǒuxiē àimèi。

    Mối quan hệ của họ có chút mơ hồ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暧昧 nghĩa là gì? · Kaori Dict