Kaori Dict

論拠

ろんきょ

ronkyo

thông dụng

Âm Hán-Việt: LUẬN CỨ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.grounds of an argument

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is an argument material to the question in hand.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

論拠 (ろんきょ) — grounds of an argument | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict