Kaori Dict

論者

ろんしゃ

ronsha

thông dụng

Âm Hán-Việt: LUẬN GIẢ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.advocate; disputant; debater

  2. danh từ

    2.(present) writer; author

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Health advocates have pushed for laws restricting work-place smoking.

  • I feel it unfortunate that there is little of this kind of humble attitude amongst Japanese debaters.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

論者 (ろんしゃ) — advocate; disputant; debater | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict