Kaori Dict

推論

すいろん

suiron

thông dụng

Âm Hán-Việt: SUY LUẬN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.inference; deduction; induction; reasoning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There are many guesses about how language began, but the fact is that no one really knows.

  • He wins his arguments by logical reasoning.

  • They are interested in abstract reasoning.

  • I inferred from our conversation that he was unhappy with his job.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

推論 (すいろん) — inference; deduction; induction; reasoning | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict