Kaori Dict

動力

どうりょく

douryoku

N1

Âm Hán-Việt: ĐỘNG LỰC

JLPT N1 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.năng lượng; lực lượng; điện ba pha
  1. danh từ

    1.power; motive power

  2. danh từengineering

    2.three-phase electricity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The boat uses a motor for the power.

  • Open source is the engine that drives technological innovation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

動力 (どうりょく) — năng lượng; lực lượng; điện ba pha | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict