Kaori Dict

独自

どくじ

dokuji

N1

Âm Hán-Việt: ĐỘC TỰ

JLPT N1 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.độc đáo; riêng biệt; cá nhân
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    1.original; unique; distinctive; characteristic; peculiar

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    2.independent; one's own; personal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Every nation has its own myths.

  • Math is its own language.

  • He built the house for himself.

  • This touch is original with her.

  • They had a culture of their own.

  • Everyone has a character of his own.

  • Sweden has a language of its own.

  • Of course there should be local hospitals.

  • Sending year-end gifts is one of the customs peculiar to Japan.

  • The Kurds do not have their own nation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

独自 (どくじ) — độc đáo; riêng biệt; cá nhân | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict