Kaori Dict

四つ角

よつかど

yotsukado

N2

JLPT N2 · Bài 78

Nghĩa

  1. 1.bốn góc; ngã tư
  1. danh từ

    1.four corners

  2. danh từ

    2.crossroads; intersecting street; street corner

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A crossroads is where two roads meet in an X.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

四つ角 (よつかど) — bốn góc; ngã tư | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict