Kaori Dict

頭角

とうかく

toukaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẦU GIÁC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.top of the head

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is gradually coming to the front.

  • The company has cut a figure in the computer industry.

  • The time will soon come when Japan will distinguish herself in winter sports.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頭角 (とうかく) — top of the head | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict