Kaori Dict

倒閣

とうかく

toukaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐÁO CÁC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.overthrow of government

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倒閣 (とうかく) — overthrow of government | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict