Kaori Dict

閣

Các

tòa; cung; tháp

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
—

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 6
Tần suất báo chí
#444 / 2.501
Bộ thủ
bộ 169
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
ge2
Tiếng Hàn
각

tòa; cung; tháp

Từ chứa chữ này · dễ trước

ないかくnaikakuNỘI CÁC

nội bộ chính phủ; bộ máy nhà nước

N1
かっかkakkaCÁC HẠ

kính thưa; thưa ngài

thông dụng
かくぎkakugiCÁC NGHỊ

họp nội các; nghị quyết

thông dụng
かくりょうkakuryouCÁC LIÊU

các bộ trưởng; quan nội các

thông dụng
そかくsokakuTỔ CÁC

thành lập bộ máy

thông dụng
とうかくtoukakuĐÁO CÁC

đảo cắp chính phủ; lật đổ chính quyền

thông dụng
にゅうかくnyuukakuNHẬP CÁC

nhập nội các

thông dụng
ろうかくroukakuLÂU CÁC

đại lộ

thông dụng
かげのないかくkagenonaikaku

shadow cabinet; bộ máy bóng tối

thông dụng
かくないkakunaiCÁC NỘI

trong nội các; bên trong nội các

thông dụng
ないかくほうせいきょくnaikakuhouseikyokuNỘI CÁC PHÁP CHẾ CỤC

cục pháp chế nội các

thông dụng
ないかくかんぼうnaikakukanbouNỘI CÁC QUAN PHÒNG

văn phòng nội các

thông dụng
ないかくふnaikakufuNỘI CÁC PHỦ

cục nội các

thông dụng
かくがいkakugaiCÁC NGOẠI

enoutside the Cabinet

かくりょうレベルkakuryoureberu

encabinet-level

くうちゅうろうかくkuuchuuroukakuKHÔNG TRUNG LÂU CÁC

encastle in the air

たんどくないかくtandokunaikakuĐAN ĐỘC NỘI CÁC

enone-party cabinet

ちゅうかんないかくchuukannaikakuTRUNG GIAN NỘI CÁC

eninterim cabinet

てんしゅかくtenshukakuTHIÊN THỦ CÁC

encastle tower; keep; donjon

でんかくdenkakuĐIỆN CÁC

enpalace

ないかくかくりょうnaikakukakuryouNỘI CÁC CÁC LIÊU

encabinet members

ないかくかんぼうちょうかんnaikakukanbouchoukanNỘI CÁC QUAN PHÒNG TRƯỞNG QUAN

enChief Cabinet Secretary

ないかくそうりだいじんnaikakusouridaijinNỘI CÁC TỔNG LÝ ĐẠI THẦN

enprime minister (as the head of a cabinet government); premier

ぶっかくbukkakuPHẬT CÁC

enBuddhist temple

たいかくtaikakuĐÀI CÁC

entall building; the cabinet

かくいんkakuinCÁC VIÊN

enCabinet Minister

せいとうないかくseitounaikakuCHÍNH ĐẢNG NỘI CÁC

enparty cabinet

ちょうぜんないかくchouzennaikakuSIÊU NHIÊN NỘI CÁC

encabinet independent of political parties (Meiji and Taishō era); transcendental cabinet

もちまわりかくぎmochimawarikakugi

enround-robin cabinet

れんりつないかくrenritsunaikakuLIÊN LẬP NỘI CÁC

encoalition cabinet; coalition government

ないかくそうじしょくnaikakusoujishokuNỘI CÁC TỔNG TỪ CHỨC

enen masse resignation of the cabinet

こうかくkoukakuCAO CÁC

entall building; high shelf

げんないかくgennaikakuHIỆN NỘI CÁC

encurrent cabinet; present cabinet

しんないかくshinnaikakuTÂN NỘI CÁC

ennew Cabinet

ぎいんないかくせいgiinnaikakuseiNGHỊ VIỆN NỘI CÁC CHẾ

enparliamentary system of government

じんじゃぶっかくjinjabukkakuTHẦN XÃ PHẬT CÁC

en(Shinto) shrines and (Buddhist) temples

かくないしょうkakunaishouCÁC NỘI TƯƠNG

enCabinet ministers

かくぎけっていkakugiketteiCÁC NGHỊ QUYẾT ĐỊNH

encabinet decision

ざんていないかくzanteinaikakuTẠM ĐỊNH NỘI CÁC

encaretaker government

ないかくかいぞうnaikakukaizouNỘI CÁC CẢI TẠO

encabinet reshuffle; cabinet shake-up

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

閣 (Các) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict