Kaori Dict

閣議

かくぎ

kakugi

thông dụng

Âm Hán-Việt: CÁC NGHỊ

Nghĩa

  1. 1.họp nội các; nghị quyết
  1. danh từ

    1.cabinet meeting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Cabinet conference was all but over then.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

閣議 (かくぎ) — họp nội các; nghị quyết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict