閣議
かくぎ
kakugi
thông dụng
Âm Hán-Việt: CÁC NGHỊ
意味Nghĩa
- 1.họp nội các; nghị quyết
- danh từ
1.cabinet meeting
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- その時閣議はほとんど終わっていた。
The Cabinet conference was all but over then.
かくぎ
kakugi
Âm Hán-Việt: CÁC NGHỊ
1.cabinet meeting
The Cabinet conference was all but over then.