Kaori Dict

閣下

かっか

kakka

thông dụng

Âm Hán-Việt: CÁC HẠ

Nghĩa

  1. 1.kính thưa; thưa ngài
  1. danh từhậu tố danh từkính ngữ (尊敬語)

    1.your Excellency; his Excellency; her Excellency

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't lose your temper.

  • Don't lose your temper.

  • Don't lose your temper.

  • Don't be such a hothead. A short temper will cost you.

  • Don't be so worked up over this thing. It will all blow over before you know it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

閣下 (かっか) — kính thưa; thưa ngài | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict