Kaori Dict

かっか

kakka

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ + するphó từ đi với とphó từonomatopoeic or mimetic word

    1.to burn hotly; to burn redly

  2. danh từ + するphó từ đi với とphó từonomatopoeic or mimetic word

    2.to lose one's temper; to get mad; to be upset

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was ablaze with anger.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

かっか — to burn hotly; to burn redly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict