Kaori Dict

新内閣

しんないかく

shinnaikaku

Âm Hán-Việt: TÂN NỘI CÁC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.new Cabinet

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新内閣 (しんないかく) — new Cabinet | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict