Kaori Dict

内閣改造

ないかくかいぞう

naikakukaizou

Âm Hán-Việt: NỘI CÁC CẢI TẠO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cabinet reshuffle; cabinet shake-up

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内閣改造 (ないかくかいぞう) — cabinet reshuffle; cabinet shake-up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict