Kaori Dict

造

Tạo · Tháo

Tạo

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#429 / 2.501
Bộ thủ
bộ 162
Từ JLPT chứa chữ
8
Pinyin
zao4
Tiếng Hàn
조

Tạo

Từ chứa chữ này · dễ trước

つくるtsukuru

làm; tạo; nấu; trồng

N5
せいぞうseizouCHẾ TẠO

sản xuất

N3
そうぞうsouzouSÁNG TẠO

tạo ra

N3
かいぞうkaizouCẢI TẠO

tái cấu trúc; sửa đổi

N2
こうぞうkouzouCẤU TẠO

cấu trúc; tổ chức; khung

N2
じんぞうjinzouNHÂN TẠO

enman-made, synthetic, artificial

N2
ぞうせんzousenTẠO THUYỀN

đóng tàu

N2
にづくりnizukuri

đóng gói; bọc hàng; đóng kiện

N1
ぎぞうgizouNGUỴ TẠO

giả mạo; làm giả; gian lận

N1
つくりtsukuri

cấu tạo; hình thể; cách làm; ngoại hình

N1
けんぞうkenzouKIẾN TẠO

xây dựng; công trình

thông dụng
けんぞうぶつkenzoubutsuKIẾN TẠO VẬT

công trình

thông dụng
つくりだすtsukuridasu

tạo ra; sản xuất; sáng tạo

thông dụng
つくりあげるtsukuriageru

xây dựng; hoàn thiện; tạo ra

thông dụng
しゅぞうshuzouTỬU TẠO

sản xuất rượu; làm rượu

thông dụng
じょうぞうjouzouNHƯỜNG TẠO

sản xuất bia; làm rượu

thông dụng
そうぞうてきsouzoutekiSÁNG TẠO ĐÍCH

sáng tạo

thông dụng
そうぞうりょくsouzouryokuSÁNG TẠO LỰC

năng lực sáng tạo

thông dụng
ぞうけいzoukeiTẠO HÌNH

tạo mẫu; làm hình

thông dụng
ぞうごzougoTẠO NGỮ

sáng tạo từ; tạo từ mới; phát ngôn

thông dụng
ちゅうぞうchuuzouCHÚ TẠO

đúc; tạo hình kim loại

thông dụng
へんぞうhenzouBIẾN TẠO

làm giả; thay đổi trái phép; giả mạo

thông dụng
むぞうさmuzousaVÔ TẠO TÁC

eneasy; simple; ready · casual; off-hand; easy-going; careless; artless

thông dụng
もぞうmozouMÔ TẠO

hàng giả; giả tạo; làm nhái

thông dụng
もくぞうmokuzouMỘC TẠO

kiến trúc gỗ; công trình gỗ

thông dụng
ねつぞうnetsuzouNIẾT TẠO

giả mạo; hoax

thông dụng
てづくりtezukuri

đánh tay; làm thủ công

thông dụng
ぞうせいzouseiTẠO THÀNH

endevelopment (of land); preparation (e.g. of ground for housing); reclamation; creation

thông dụng
ぞうはんzouhanTẠO PHẢN

kẻ nổi loạn

thông dụng
こうぞうぶつkouzoubutsuCẤU TẠO VẬT

công trình

thông dụng
まちづくりmachizukuri

xây dựng đô thị; phát triển cộng đồng

thông dụng
いえづくりiezukuri

xây nhà

thông dụng
いちやづくりichiyazukuri

enbuilt in a night; stopgap; hastily written

えいぞうeizouDOANH TẠO

enbuilding; construction

にわかづくりniwakazukuri

enmakeshift; improvised; hurriedly prepared; hastily got up

まるきづくりmarukizukuri

enrustic work

がんぞうganzouNHẠN TẠO

encounterfeiting; forgery; fabrication

がんぞうしへいganzoushiheiNHẠN TẠO CHỈ TỆ

encounterfeit paper money

ぎぞうざいgizouzaiNGUỴ TẠO TỘI

enforgery

きゅうぞうkyuuzouCẤP TẠO

enhurried construction; hurried production; hasty manufacture; hasty formation

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

造 (Tạo) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict