Kaori Dict

模造

もぞう

mozou

thông dụng

Âm Hán-Việt: MÔ TẠO

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.imitation; counterfeit; fake; sham; ersatz (object)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I don't care for imitation.

  • This is an imitation diamond.

  • This is an imitation diamond.

  • He compared the imitation with the original.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

模造 (もぞう) — imitation; counterfeit; fake; sham; ersatz (object) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict