Kaori Dict

人造

じんぞう

jinzou

N2

Âm Hán-Việt: NHÂN TẠO

JLPT N2 · Bài 5

Nghĩa

enman-made, synthetic, artificialNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.artificial; man-made; imitation; synthetic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • These pearls are genuine, not artificial.

  • Artificial leather can't compare with the real thing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人造 (じんぞう) — man-made, synthetic, artificial | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict