Kaori Dict

腎臓

じんぞう

jinzou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THẬN TẠNG

Nghĩa

  1. danh từanatomy

    1.kidney

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have kidney trouble.

  • Tom's kidneys and liver are in bad shape.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腎臓 (じんぞう) — kidney | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict