Kaori Dict

作り

つくり

tsukuri

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 88

Nghĩa

  1. 1.cấu tạo; hình thể; cách làm; ngoại hình
  1. danh từ

    1.making; producing; manufacturing; building; construction; make; structure

  2. danh từ

    2.appearance (attire, make-up, etc.)

  3. danh từ

    3.build; physique

  4. danh từ

    4.sashimi

  5. tiền tố danh từ

    5.forced (smile, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That house is built of bricks.

  • Her eyes are her best feature.

  • This is a nice craft.

  • The chimney is made of brick.

  • The bookshelf is built in.

  • I read about how to make tempura in a book.

  • Some lawn equipment is loaded into the jerry-built cart.

  • He and I are pretty much the same build.

  • Tom bought a really expensive, well-made pair of shoes.

  • A customer is having his shoes shined on a slapped-together stand.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

作り (つくり) — cấu tạo; hình thể; cách làm; ngoại hình | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict