Kaori Dict

変造

へんぞう

henzou

thông dụng

Âm Hán-Việt: BIẾN TẠO

Nghĩa

  1. 1.làm giả; thay đổi trái phép; giả mạo
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.alteration; defacement; debasement; falsification; forgery

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

変造 (へんぞう) — làm giả; thay đổi trái phép; giả mạo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict