Kaori Dict

造成

ぞうせい

zousei

thông dụng

Âm Hán-Việt: TẠO THÀNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.development (of land); preparation (e.g. of ground for housing); reclamation; creation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Artificial tidelands are being developed on a country-wide basis.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

造成 (ぞうせい) — development (of land); preparation (e.g. of ground for housing); reclamation; creation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict