Kaori Dict

荷造り

にづくり

nizukuri

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.đóng gói; bọc hàng; đóng kiện
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.packing; baling; crating

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Have you finished packing yet?

  • Are your bags packed?

  • Pack your bags.

  • I'll help you pack.

  • I've just finished packing.

  • I have already packed my things.

  • Will you help me pack my suitcase?

  • Could you give a me hand packing on Saturday?

  • There's nothing left to do aside from packing.

  • She packed yesterday, so as to be ready early today.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

荷造り (にづくり) — đóng gói; bọc hàng; đóng kiện | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict