Kaori Dict

手作り

てづくり

tezukuri

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.handmade; handcrafted; homemade; homegrown

Câu ví dụ · Tatoeba

  • All of them were handmade things.

  • It was handmade.

  • This rug is handmade.

  • This jam is homemade.

  • These are cakes that she baked herself.

  • Handmade goods are very expensive nowadays.

  • These hand-made articles differ in quality.

  • If you make your own clothes, it will save you money.

  • I make a point of not using any store-bought seasonings and always making my own.

  • This handmade Italian-made titanium bicycle is terribly light.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手作り (てづくり) — handmade; handcrafted; homemade; homegrown | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict