Kaori Dict

建造物

けんぞうぶつ

kenzoubutsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: KIẾN TẠO VẬT

Nghĩa

  1. 1.công trình
  1. danh từ

    1.structure; building

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is the most massive structure I have ever seen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

建造物 (けんぞうぶつ) — công trình | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict