Kaori Dict

偽造

ぎぞう

gizou

N1

Âm Hán-Việt: NGUỴ TẠO

JLPT N1 · Bài 47

Nghĩa

  1. 1.giả mạo; làm giả; gian lận
  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.forgery; counterfeiting; fabrication; falsification

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The document is neither genuine nor forged.

  • How hard is it to get a fake passport?

  • If they can get both a forged card and its PIN then all the cash in the bank account will be withdrawn.

  • Machrine Birungi walked around several streets in Kampala where some of the counterfeit products, such as shoes, clothes, and cutlery, are being sold.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偽造 (ぎぞう) — giả mạo; làm giả; gian lận | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict