Kaori Dict

改造

かいぞう

kaizou

N2

Âm Hán-Việt: CẢI TẠO

JLPT N2 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.tái cấu trúc; sửa đổi
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.remodeling; remodelling; reconstruction; conversion; alteration; renovation; modification; reshuffling (e.g. a cabinet); reorganization; restructuring

  2. danh từdanh từ + するtha động từcomputing

    2.modding

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The basement has been made over into a workshop.

  • My father converted a garage into a study.

  • I adapted the garage for use as a workshop.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

改造 (かいぞう) — tái cấu trúc; sửa đổi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict