Kaori Dict

内閣総理大臣

ないかくそうりだいじん

naikakusouridaijin

Âm Hán-Việt: NỘI CÁC TỔNG LÝ ĐẠI THẦN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.prime minister (as the head of a cabinet government); premier

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Abe Cabinet is the Cabinet inaugurated on September 26, 2006 by Shinzo Abe, who was appointed as Japan's 90th Prime Minister.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内閣総理大臣 (ないかくそうりだいじん) — prime minister (as the head of a cabinet government); premier | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict