Kaori Dict

組閣

そかく

sokaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỔ CÁC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.formation of a cabinet

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Forming a cabinet is difficult.

  • The prime minister was unable to form a cabinet.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

組閣 (そかく) — formation of a cabinet | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict