Kaori Dict

組

Tổ

association · braid · plait · construct

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 2
Tần suất báo chí
#204 / 2.501
Bộ thủ
bộ 120
Từ JLPT chứa chữ
11
Pinyin
zu3
Tiếng Hàn
조

association · braid · plait · construct · assemble · unite · cooperate · grapple

Từ chứa chữ này · dễ trước

ばんぐみbangumiPHIÊN TỔ

chương trình

N4
くみkumiTỔ

nhóm

N3
くむkumu

tổ hợp; kết hợp

N3
くみあいkumiaiTỔ HỢP

liên minh

N3
そしきsoshikiTỔ CHỨC

cấu trúc

N3
くみたてるkumitateru

xếp lắp

N2
くみあわせkumiawase

sự kết hợp; bộ sưu tập; cặp đôi

N2
とりくむtorikumu

đối mặt; nỗ lực

N1
くみあわせるkumiawaseru

kết hợp; ghép lại; phối hợp; ghép nối

N1
くみこむkumikomu

chèn vào; bao gồm; tích hợp; nhúng vào

N1
しくみshikumi

cấu trúc; cơ chế; tổ chức; hệ thống

N1
かいそkaisoCẢI TỔ

enreorganization; reorganisation; reshuffle

thông dụng
きょうどうくみあいkyoudoukumiaiHIỆP ĐỒNG TỔ HỢP

hợp tác xã

thông dụng
のりくみいんnorikumiinTHỪA TỔ VIÊN

đội ngũ; thủy thủ

thông dụng
しんようくみあいshin'youkumiaiTÍN DỤNG TỔ HỢP

hợp tác xã tín dụng

thông dụng
くみかえkumikae

đổi cấu trúc; sắp xếp lại

thông dụng
そかくsokakuTỔ CÁC

thành lập bộ máy

thông dụng
くみきょくkumikyokuTỔ KHÚC

bộ khúc

thông dụng
そしきてきsoshikitekiTỔ CHỨC ĐÍCH

có hệ thống

thông dụng
そせいsoseiTỔ THÀNH

thành phần

thông dụng
くみちょうkumichouTỔ TRƯỞNG

lãnh đạo

thông dụng
ろうそrousoLAO TỔ

đồng nghiệp

thông dụng
ろうどうくみあいroudoukumiaiLAO ĐỘNG TỔ HỢP

đồng nghiệp

thông dụng
くみたてkumitate

lắp ráp; lắp đặt; tổ chức

thông dụng
とりくみtorikumi

nỗ lực; sáng kiến; đấu tranh

thông dụng
わくぐみwakugumi

khung; cấu trúc; đề cương

thông dụng
のうぎょうきょうどうくみあいnougyoukyoudoukumiaiNÔNG NGHIỆP HIỆP ĐỒNG TỔ HỢP

hợp tác xã nông nghiệp; hiệp đồng nông nghiệp

thông dụng
テレビばんぐみterebibangumi

chương trình truyền hình

thông dụng
テロそしきterososhiki

enterrorist organization; terrorist organisation

いでんいんしくみかえiden'inshikumikae

enrecombinant gene splicing

きょうさいくみあいkyousaikumiaiCỘNG TẾ TỔ HỢP

encooperative society; mutual-benefit association

きょうようばんぐみkyouyoubangumiGIÁO DƯỠNG PHIÊN TỔ

eneducational program (TV, radio)

ごにんぐみgoningumiNGŨ NHÂN TỔ

enfive-family unit; five-man group; quintet · five-household neighborhood unit (for mutual aid, self-protection, etc.; Edo period)

ごらくばんぐみgorakubangumiNGU LẠC PHIÊN TỔ

enamusement program; amusement programme

ほねぐみhonegumi

enskeletal frame; skeleton; build; physique · framework; frame; structure

こつそしきkotsusoshikiCỐT TỔ CHỨC

enbony tissue

さいそしきsaisoshikiTÁI TỔ CHỨC

enreorganization; reorganisation

みつぐみmitsugumi

enset of three

さんにんぐみsanningumiTAM NHÂN TỔ

entrio; gang of three; threesome

しくむshikumu

ento devise; to arrange; to plan; to plot

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

組 (Tổ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict