Kaori Dict

仕組む

しくむ

shikumu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to devise; to arrange; to plan; to plot

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It turned out that the cards were stacked against her from the beginning of the game.

  • It is beneath him to say such a thing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仕組む (しくむ) — to devise; to arrange; to plan; to plot | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict