Kaori Dict

くみ

kumi

N3

Âm Hán-Việt: TỔ

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 39

Nghĩa

  1. 1.nhóm
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.class (of students)

    pronounced ぐみ as a suffix

  2. danh từhậu tố danh từlượng từ

    2.group (of people); party; team; crew

  3. danh từhậu tố danh từ

    3.lot; bunch; set

  4. danh từhậu tố danh từ

    4.crime family; organized-crime syndicate

  5. danh từhậu tố danh từlượng từ

    5.set (of items); assortment; deck (of cards); pack

  6. danh từprinting

    6.typesetting; composition

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is at the head of the class.

  • Another lot of tourists arrived.

  • Which class are you in?

  • Do you have a pair of dice?

  • What class is Tom in?

  • I bought a pair of gloves.

  • Kumi made a box.

  • What did Kumi make?

  • I don't support his ideas.

  • He bought a new pair of gloves.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

組 (くみ) — nhóm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict