Kaori Dict

枠組み

わくぐみ

wakugumi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.frame (physical structure); framework

  2. danh từ

    2.framework (of a plan, system, etc.); structure; outline

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The question here is one of creating the framework with which we can outline the social trend.

  • Innovators think outside the box.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

枠組み (わくぐみ) — frame (physical structure); framework | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict