Kaori Dict

乗組員

のりくみいん

norikumiin

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỪA TỔ VIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.crew (of a ship, airplane, etc.); crew member

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Some of the crew were drowned.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乗組員 (のりくみいん) — crew (of a ship, airplane, etc.); crew member | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict