Kaori Dict

娯楽番組

ごらくばんぐみ

gorakubangumi

Âm Hán-Việt: NGU LẠC PHIÊN TỔ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.amusement program; amusement programme

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

娯楽番組 (ごらくばんぐみ) — amusement program; amusement programme | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict