Kaori Dict

Ngu

recreation · pleasure

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
N2
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1827 / 2.501
Bộ thủ
bộ 38
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
yu2
Tiếng Hàn

recreation · pleasure

Từ chứa chữ này · dễ trước

たのしいtanoshii

vui vẻ; thú vị; hài lòng; dễ chịu

N5
たのしむtanoshimu

thưởng thức; vui chơi; tận hưởng

N4
ごらくgorakuNGU LẠC

giải trí; vui chơi; giải khát

N2
ごらくしつgorakushitsuNGU LẠC THẤT

enrecreation room

ごらくばんぐみgorakubangumiNGU LẠC PHIÊN TỔ

enamusement program; amusement programme

ごらくがいgorakugaiNGU LẠC NHAI

enamusement quarter; entertainment zone

ごらくじょうgorakujouNGU LẠC TRƯỜNG

enamusement spot

ごらくしせつgorakushisetsuNGU LẠC THI THIẾT

enamusement facilities; recreational facilities

ごらくざっしgorakuzasshiNGU LẠC TẠP CHÍ

enmagazine for amusement; entertainment magazine

たいしゅうごらくtaishuugorakuĐẠI CHÚNG NGU LẠC

enpopular entertainment; mass entertainment; public amusement

ごゆうgoyuuNGU DU

enamusement; pleasure; recreation; leisure

ごらくえいがgorakueigaNGU LẠC ÁNH HOẠ

enentertaining movie; entertaining film

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

娯 (Ngu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict