Kaori Dict

大衆娯楽

たいしゅうごらく

taishuugoraku

Âm Hán-Việt: ĐẠI CHÚNG NGU LẠC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.popular entertainment; mass entertainment; public amusement

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大衆娯楽 (たいしゅうごらく) — popular entertainment; mass entertainment; public amusement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict