Kaori Dict

協同組合

きょうどうくみあい

kyoudoukumiai

thông dụng

Âm Hán-Việt: HIỆP ĐỒNG TỔ HỢP

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.hợp tác xã
  1. danh từ

    1.cooperative; association; partnership

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

協同組合 (きょうどうくみあい) — hợp tác xã | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict