協
Hiệp
hợp tác
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- キョウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 4
- Tần suất báo chí
- #121 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 24
- Từ JLPT chứa chữ
- 6
- Pinyin
- xie2
- Tiếng Hàn
- 협
hợp tác
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
thảo luận
hiệp điều; hòa hợp
encooperation, association, collaboration
hợp tác; hỗ trợ; giúp đỡ; hợp tác
tổ chức
thỏa thuận
đồng thuận; thỏa hiệp
cộng đồng
hỗ trợ; đồng ý
enconcerto
hợp tác xã
hiệp hòa; hòa hợp; đồng thuận
hợp tác; hỗ trợ; giúp đỡ
hiệp ước quý ông
hợp tác xã
hợp tác nông
tiếng rối
cơ quan hợp tác quốc tế
hợp tác xã nông nghiệp; hiệp đồng nông nghiệp
enpreliminary conference
enstudy society; academic society
enGeneral Agreement on Tariffs and Trade (abolished in 1995); GATT
encease-fire agreement
encommon front; united front
endelegate
enconference; council; convention
enconferees
enconferees
enagenda
enconference site
encooperation; collaboration; cooperative work
enagreement · entente; understanding
enparty to an entente; ally
enunison; accord
eninterworking
encollaboration
enagreement; proposal
enagreement; protocol
enCoordinated Universal Time; UTC
enconcerted action
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).