Kaori Dict

協議事項

きょうぎじこう

kyougijikou

Âm Hán-Việt: HIỆP NGHỊ SỰ HẠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.agenda

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The summit nations put free trade at the top of the agenda.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

協議事項 (きょうぎじこう) — agenda | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict