Kaori Dict

協商国

きょうしょうこく

kyoushoukoku

Âm Hán-Việt: HIỆP THƯƠNG QUỐC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.party to an entente; ally

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

協商国 (きょうしょうこく) — party to an entente; ally | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict