Kaori Dict

テレビ番組

テレビばんぐみ

terebibangumi

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.television program; TV program

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This TV show is catching on now.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

テレビ番組 (テレビばんぐみ) — television program; TV program | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict