Kaori Dict

組む

くむ

kumu

N3

JLPT N3 · Bài 39

Nghĩa

  1. 1.tổ hợp; kết hợp
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từtự động từ

    1.to cross (legs or arms); to link (arms)

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từtự động từ

    2.to put together; to construct; to assemble; to produce (e.g. TV program)

  3. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từtự động từ

    3.to braid; to plait

  4. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từtự động từ

    4.to grapple; to wrestle

  5. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từtự động từ

    5.to unite; to join; to link up; to form an alliance

  6. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từtự động từ

    6.to set (e.g. type)

  7. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từtự động từ

    7.to issue (e.g. money order)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom đã ngồi trên ghế bành và vắt chéo chân.

    Tom sat on the bench and crossed his legs.

  • I saw them walking arm in arm.

  • I made plans.

  • He sat in Zen meditation.

  • They formed themselves into a circle.

  • Try sitting down and crossing your legs.

  • She sat down and crossed her legs.

  • The boy locked his arm in the girl's.

  • She sat down and crossed her legs.

  • He was standing with his arms folded.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

組む (くむ) — tổ hợp; kết hợp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict