酌む
くむ
kumu
N3
意味Nghĩa
- 1.điều khiển rượu; rót rượu; uống chung; xem xét; đồng cảm; trực giác; hiểu
- động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ
1.to pour (sake); to serve; to drink (together)
- động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ
2.to consider (feelings, the situation, etc.); to sympathize with; to intuit; to understand