Kaori Dict

酌む

くむ

kumu

N3

JLPT N3 · Bài 39

Nghĩa

  1. 1.điều khiển rượu; rót rượu; uống chung; xem xét; đồng cảm; trực giác; hiểu
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to pour (sake); to serve; to drink (together)

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    2.to consider (feelings, the situation, etc.); to sympathize with; to intuit; to understand

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酌む (くむ) — điều khiển rượu; rót rượu; uống chung; xem xét; đồng cảm; trực giác; hiểu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict