Kaori Dict

閣外

かくがい

kakugai

Âm Hán-Việt: CÁC NGOẠI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.outside the Cabinet

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

閣外 (かくがい) — outside the Cabinet | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict