Kaori Dict

一角

いっかく

ikkaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT GIÁC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.góc; phần; thành viên; sừng một
  1. danh từ

    1.corner; section; point; part

  2. danh từ

    2.one horn

  3. danh từ

    3.pillar (of a group, system, etc.); member (of an organization, etc.)

  4. danh từhorse racing

    4.first corner

  5. danh từthường viết bằng kana

    5.narwhal (Monodon monoceros)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The election gave the party a role in the government.

  • It's the tip of the iceberg.

  • He thought himself to be somebody.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一角 (いっかく) — góc; phần; thành viên; sừng một | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict