Kaori Dict

一画

いっかく

ikkaku

Âm Hán-Việt: NHẤT HOẠ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one plot (of land); one (city) block; one area; one lot

  2. danh từ

    2.one brush stroke; one kanji stroke

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have lived on this block, and next to the same neighbor, all my life.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一画 (いっかく) — one plot (of land); one (city) block; one area; one lot | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict